se racheter

Học thuật
Thân thiện
se racheter

Il cherche à se racheter en aidant son voisin âgé.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chuộc lỗi, chuộc tội: Hành động tự mình làm điều đó tốt đẹp để sửa chữa, bù đắp cho một lỗi lầm, tội lỗi hoặc quá khứ xấu xa của chính mình.
    • Lấy lại danh dự: Phục hồi danh tiếng hoặc sự tôn trọng của bản thân thông qua những hành động tích cực sau một sai lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il a essayé de se racheter en faisant un don important à une œuvre caritative. (Anh ấy đã cố gắng chuộc lỗi bằng cách quyên góp một khoản lớn cho một tổ chức từ thiện.)
    • Après sa trahison, il cherche désespérément un moyen de se racheter. (Sau sự phản bội của mình, anh ta tuyệt vọng tìm cách lấy lại danh dự.)
    • Elle veut se racheter auprès de sa famille. ( ấy muốn chuộc lỗi với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher à se racheter": tìm cách chuộc lỗi.

    • Le personnage du film cherche à se racheter après des années d'erreurs. (Nhân vật trong phim tìm cách chuộc lỗi sau nhiều năm sai lầm.)
  • "Avoir une chance de se racheter": có cơ hội để chuộc lỗi.

    • Il est reconnaissant d'avoir une seconde chance de se racheter. (Anh ấy biết ơn có một cơ hội thứ hai để chuộc lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Racheter (verbe transitif): mua lại, chuộc lại (một món đồ); cứu chuộc (trong tôn giáo).
    • Il a racheté les fautes de sa jeunesse par des actes héroïques. (Anh ta đã chuộc lại những lỗi lầm thời trẻ bằng những hành động anh hùng.) - Lưu ý: Đâycách dùng của động từ "racheter" chứ không phải "se racheter".
Từ đồng nghĩa
  • Se faire pardonner: làm cho người khác tha thứ cho mình.
  • Expier (ses fautes): đền tội (cho những lỗi lầm của mình).
  • Se réhabiliter: phục hồi thanh danh, lấy lại uy tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se racheter" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Se racheter une conduite": (thông tục) cải quy chính, sửa đổi cách cư xử/tính nết cho tốt hơn.
    • Depuis qu'il est père, il a vraiment essayé de se racheter une conduite. (Kể từ khi làm cha, anh ấy đã thực sự cố gắng sửa đổi tính nết.)
se racheter

Il cherche à se racheter en aidant son voisin âgé.

tự động từ
  1. chuộc lỗi, chuộc tội
  2. lấy lại danh dự